new ballgame
Định nghĩa
Danh từ (cụm danh từ): Một tình huống hoàn toàn mới, khác biệt căn bản so với tình huống trước đó. Cụm từ này được dùng để nhấn mạnh rằng một vấn đề, hoàn cảnh hoặc lĩnh vực nào đó đã thay đổi hoàn toàn, không thể áp dụng các quy tắc, kinh nghiệm hay chiến lược cũ nữa.
Ví dụ sử dụng
- (HDTV trông có vẻ giống vậy, nhưng thực chất nó là một tình huống hoàn toàn mới.)
- (Sau vụ sáp nhập, công ty đang đối mặt với một tình thế hoàn toàn khác.)
- (Học lái xe ô tô là một chuyện, nhưng lái xe ở thành phố lớn lại là một câu chuyện hoàn toàn khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a whole new ballgame": nhấn mạnh sự khác biệt tuyệt đối.
- The internet has made marketing a whole new ballgame. (Internet đã biến tiếp thị trở thành một lĩnh vực hoàn toàn mới.)
"a different ballgame": cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít nhấn mạnh hơn.
- Working from home is a different ballgame compared to working in an office. (Làm việc tại nhà là một chuyện hoàn toàn khác so với làm việc ở văn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballgame (danh từ): trận bóng chày (nghĩa đen); tình huống, hoàn cảnh (nghĩa bóng).
- It's a whole new ballgame now. (Bây giờ là một tình thế hoàn toàn mới.)
Từ đồng nghĩa
- A different story: một câu chuyện khác.
- Traveling alone is a different story from traveling with friends. (Đi du lịch một mình là một câu chuyện khác so với đi cùng bạn bè.)
- A new situation: một tình huống mới.
- A fresh start: một khởi đầu mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp, nhưng cụm từ này thường đi với động từ "be" hoặc "become":
- This is a new ballgame. (Đây là một tình huống mới.)
- Things have become a new ballgame. (Mọi thứ đã trở nên hoàn toàn khác.)
Thành ngữ liên quan
- A whole new ball of wax: một vấn đề hoàn toàn khác, phức tạp hơn.
- Fixing the car is one thing, but rebuilding the engine is a whole new ball of wax. (Sửa xe là một chuyện, nhưng xây lại động cơ lại là một vấn đề hoàn toàn khác.)
- A different kettle of fish: một vấn đề hoàn toàn khác.
- Managing a team is a different kettle of fish from being a team member. (Quản lý một đội nhóm là một chuyện hoàn toàn khác so với làm thành viên trong nhóm.)